BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH (KHÔNG BẢO HIỂM Y TẾ)
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH
(KHÔNG BẢO HIỂM Y TẾ)
(Ban hành theo Quyết định số 42/2026/QĐ-VHCare ngày 11 tháng 05 năm 2026 của Phòng khám Đa khoa Vh Care)
|
STT |
Tên danh mục kỹ thuật |
Giá không BHYT |
|
I. KHÁM BỆNH |
||
|
1 |
Khám tổng quát |
80,000 |
|
II. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC |
||
|
2 |
Theo dõi SPO2 liên tục tại giường ≤ 8 giờ |
80,000 |
|
3 |
Hồi sức chống sốc ≤ 8 giờ |
750,000 |
|
4 |
Cầm máu ở lỗ mũi sau bằng ống thông có bóng chèn - 1 bên |
230,000 |
|
5 |
Cầm máu ở lỗ mũi sau bằng ống thông có bóng chèn - 2 bên |
310,000 |
|
6 |
Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu |
285,000 |
|
7 |
Thở oxy qua gọng kính (≤ 8 giờ) |
100,000 |
|
8 |
Thở oxy qua mặt nạ không có túi (≤ 8 giờ) |
640,000 |
|
9 |
Thở oxy qua mặt nạ có túi không hít lại (túi có van)(≤ 8 giờ) |
640,000 |
|
10 |
Thở oxy qua mặt nạ venturi (≤ 8 giờ) |
640,000 |
|
11 |
Thủ thuật Heimlich (lấy dị vật đường thở) cho người lớn và trẻ em |
225,000 |
|
12 |
Bóp bóng Ambu qua mặt nạ |
250,000 |
|
13 |
Đặt ống nội khí quản |
650,000 |
|
14 |
Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) |
55,000 |
|
15 |
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn |
150,000 |
|
16 |
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản |
550,000 |
|
17 |
Thông tiểu |
180,000 |
|
18 |
Lấy máu tĩnh mạch, tiêm thuốc tĩnh mạch (một lần chọc kim qua da) |
25,000 |
|
19 |
Truyền thuốc, dịch tĩnh mạch ≤ 8 giờ |
100,000 |
|
20 |
Rửa mắt tẩy độc |
100,000 |
|
21 |
Băng ép bất động sơ cứu rắn cắn |
315,000 |
|
22 |
Ga rô hoặc băng ép cầm máu |
80,000 |
|
23 |
Băng bó vết thương |
120,000 |
|
24 |
Cố định tạm thời người bệnh gãy xương |
58,000 |
|
25 |
Cố định cột sống cổ bằng nẹp cứng |
150,000 |
|
III. NỘI KHOA |
||
|
26 |
Bóp bóng Ambu qua mặt nạ |
250,000 |
|
27 |
Đo chức năng hô hấp |
145,000 |
|
28 |
Khí dung thuốc giãn phế quản |
80,000 |
|
29 |
Điện tim thường |
100,000 |
|
30 |
Hút đờm hầu họng |
60,000 |
|
31 |
Lấy máu tĩnh mạch bẹn |
50,000 |
|
32 |
Đo lượng nước tiểu 24 giờ |
150,000 |
|
33 |
Hút dịch khớp gối |
550,000 |
|
34 |
Hút nang bao hoạt dịch |
320,000 |
|
35 |
Hút ổ viêm /áp xe phần mềm |
170,000 |
|
36 |
Xử trí trạng thái kích động |
500,000 |
|
37 |
Xử trí trạng thái không ăn |
500,000 |
|
38 |
Test nhanh phát hiện chất gây nghiện trong nước tiểu |
230,000 |
|
IV. NGOẠI KHOA |
||
|
39 |
Cố định gãy xương sường bằng băng dính to bản |
70,000 |
|
40 |
Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản |
930,000 |
|
41 |
Phẫu thuật cắt da thừa cạnh hậu môn |
3,500,000 |
|
42 |
Thương tích bàn tay giản đơn |
1,300,000 |
|
43 |
Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu |
3,000,000 |
|
V. PHỤ SẢN |
||
|
44 |
Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa |
65,000 |
|
45 |
Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn |
140,000 |
|
46 |
Khám thai |
200,000 |
|
47 |
Lấy dị vật âm đạo |
750,000 |
|
48 |
Khám phụ khoa |
120,000 |
|
49 |
Làm thuốc âm đạo |
160,000 |
|
50 |
Đặt và tháo dụng cụ tử cung |
260,000 |
|
VI. MẮT |
||
|
51 |
Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt |
1,000,000 |
|
52 |
Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu |
60,000 |
|
53 |
Thay băng vô khuẩn |
120,000 |
|
54 |
Tra thuốc nhỏ mắt |
60,000 |
|
55 |
Rửa cùng đồ |
48,000 |
|
56 |
Cấp cứu bỏng mắt ban đầu |
500,000 |
|
57 |
Soi đáy mắt trực tiếp |
90,000 |
|
58 |
Đo thị lực |
120,000 |
|
VII. TAI MŨI HỌNG |
||
|
60 |
Khâu vết rách vành tai |
200,000 |
|
61 |
Lấy dị vật tai (gây mê/gây tê) |
530,000 |
|
62 |
Chọc hút dịch vành tai |
62,000 |
|
63 |
Chích nhọt ống tai ngoài |
600,000 |
|
64 |
Làm thuốc tai |
200,000 |
|
65 |
Lấy nút biểu bì ống tai ngoài |
200,000 |
|
66 |
Lấy dị vật mũi gây tê |
400,000 |
|
67 |
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê |
220,000 |
|
68 |
Lấy dị vật họng miệng |
200,000 |
|
69 |
Lấy dị vật hạ họng |
80,000 |
|
70 |
Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng |
1,500,000 |
|
71 |
Khí dung mũi họng |
300,000 |
|
72 |
Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê |
900,000 |
|
73 |
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ |
360,000 |
|
74 |
Cắt chỉ sau phẫu thuật |
80,000 |
|
75 |
Thay băng vết mổ |
100,000 |
|
76 |
Chích áp xe nhỏ vùng đầu cổ |
250,000 |
|
77 |
Đo thính lực đơn âm |
52,000 |
|
VIII. RĂNG HÀM MẶT |
||
|
78 |
Điều trị viêm quanh răng |
600,000 |
|
79 |
Chích áp xe lợi |
200,000 |
|
80 |
Lấy cao răng |
200,000 |
|
81 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite |
440,000 |
|
82 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement |
350,000 |
|
83 |
Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement |
380,000 |
|
84 |
Phục hồi cổ răng bằng Composite |
380,000 |
|
85 |
Tẩy trắng răng tủy sống bằng máng thuốc |
1,000,000 |
|
86 |
Điều trị nhạy cảm ngà bằng thuốc bôi (các loại) |
450,000 |
|
87 |
Chụp kim loại |
650,000 |
|
88 |
Điều trị nhạy cảm ngà bằng thuốc bôi (các loại) |
450,000 |
|
89 |
Hàm giả tháo lắp bán phần nền nhựa thường |
700,000 |
|
90 |
Hàm giả tháo lắp bán phần nền nhựa dẻo |
2,500,000 |
|
91 |
Hàm khung kim loại |
1,500,000 |
|
92 |
Tháo chụp răng giả |
1,000,000 |
|
93 |
Sửa hàm giả gãy |
2,000,000 |
|
94 |
Thêm rang cho hàm giả tháo lắp |
1,500,000 |
|
95 |
Thêm móc cho hàm giả tháo lắp |
800,000 |
|
96 |
Đệm hàm nhựa thường |
800,000 |
|
97 |
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới |
200,000 |
|
98 |
Điều trị viêm quanh thân răng cấp |
500,000 |
|
99 |
Trám bít hố răng bằng GlassIonomer Cement |
250,000 |
|
100 |
Hàn răng không sang chấn với GlassIonomer Cement |
550,000 |
|
101 |
Phòng ngừa sâu răng với thuốc bôi bề mặt |
450,000 |
|
102 |
Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit |
500,000 |
|
103 |
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement |
150,000 |
|
104 |
Nhổ răng sữa |
50,000 |
|
105 |
Chích áp xe lợi trẻ em |
150,000 |
|
106 |
Điều trị viêm lợi trẻ em (do mảng bám) |
250,000 |
|
107 |
Sơ cứu vết thương phần mềm vùng hàm mặt |
250,000 |
|
IX. SIÊU ÂM |
||
|
108 |
Siêu âm tuyến giáp |
150,000 |
|
109 |
Siêu âm các tuyến nước bọt |
150,000 |
|
110 |
Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt |
150,000 |
|
111 |
Siêu âm hạch vùng cổ |
150,000 |
|
112 |
Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) |
150,000 |
|
113 |
Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) |
150,000 |
|
114 |
Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) |
150,000 |
|
115 |
Siêu âm tử cung phần phụ |
200,000 |
|
116 |
Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) |
200,000 |
|
117 |
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng |
200,000 |
|
118 |
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo |
250,000 |
|
119 |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu |
200,000 |
|
120 |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa |
200,000 |
|
121 |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối |
200,000 |
|
122 |
Siêu âm khớp (gối, hang, khuỷu, cổ tay,…) |
200,000 |
|
123 |
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ…) |
200,000 |
|
124 |
Siêu âm tuyến vú hai bên |
200,000 |
|
125 |
Siêu âm tinh hoàn hai bên |
200,000 |
|
X. X-QUANG |
|
|
|
126 |
Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng |
120,000 |
|
127 |
Chụp Xquang Blondeau |
120,000 |
|
128 |
Chụp Xquang Hirtz |
120,000 |
|
129 |
Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng |
120,000 |
|
130 |
Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên |
120,000 |
|
131 |
Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch |
120,000 |
|
132 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng |
120,000 |
|
133 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên |
120,000 |
|
134 |
Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên |
150,000 |
|
135 |
Chụp Xquang khung chậu thẳng |
120,000 |
|
136 |
Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch |
120,000 |
|
137 |
Chụp Xquang khớp vai thẳng |
120,000 |
|
138 |
Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch |
120,000 |
|
139 |
Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng |
120,000 |
|
140 |
Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng |
120,000 |
|
141 |
Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch |
120,000 |
|
142 |
Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng |
120,000 |
|
143 |
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
120,000 |
|
144 |
Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
120,000 |
|
145 |
Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên |
120,000 |
|
146 |
Chụp Xquang khớp háng nghiêng |
120,000 |
|
147 |
Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng |
120,000 |
|
148 |
Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch |
120,000 |
|
149 |
Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè |
120,000 |
|
150 |
Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng |
120,000 |
|
151 |
Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
120,000 |
|
152 |
Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
120,000 |
|
153 |
Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng |
120,000 |
|
154 |
Chụp Xquang ngực thẳng |
120,000 |
|
155 |
Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên |
120,000 |
|
156 |
Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn |
120,000 |
|
157 |
Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng |
120,000 |
|
XI. XÉT NGHIỆM |
||
|
158 |
Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) phương pháp thủ công |
80,000 |
|
159 |
Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (tên khác: TCK) phương pháp thủ công |
50,000 |
|
160 |
Thời gian máu chảy phương pháp Duke |
60,000 |
|
161 |
Tốc độ lắng máu |
120,000 |
|
162 |
Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) |
80,000 |
|
163 |
Nghiệm pháp dây thắt |
100,000 |
|
164 |
Định lượng sắt huyết thanh |
57,500 |
|
165 |
Dàn tiêu bản máu ngoại vi (Phết máu ngoại vi) |
80,000 |
|
166 |
Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) |
50,000 |
|
167 |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
88,000 |
|
168 |
Huyết đồ (bằng máy tính tổng trở) |
80,000 |
|
169 |
Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) |
40,000 |
|
170 |
Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ |
80,000 |
|
171 |
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) |
45,000 |
|
172 |
Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) |
61,600 |
|
173 |
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
60,000 |
|
174 |
Cặn Addis |
50,000 |
|
175 |
Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng máy đếm tổng trở) |
120,000 |
|
176 |
Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) |
90,000 |
|
177 |
Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) |
90,000 |
|
178 |
Định lượng Acid Uric |
57,500 |
|
179 |
Định lượng Albumin |
57,500 |
|
180 |
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase |
60,000 |
|
181 |
Đo hoạt độ Amylase |
135,000 |
|
182 |
Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) |
160,000 |
|
183 |
Đo hoạt độ ALT (GPT) |
57,500 |
|
184 |
Đo hoạt độ AST (GOT) |
57,500 |
|
185 |
Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) |
200,000 |
|
186 |
Định lượng Bilirubin trực tiếp |
57,500 |
|
187 |
Định lượng Bilirubin gián tiếp |
57,500 |
|
188 |
Định lượng Bilirubin toàn phần |
57,500 |
|
189 |
Định lượng Calci toàn phần |
60,000 |
|
190 |
Định lượng Calci ion hoá |
60,000 |
|
191 |
Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) |
140,000 |
|
192 |
Định lượng Cholesterol toàn phần |
57,500 |
|
193 |
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) |
60,000 |
|
194 |
Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) |
100,000 |
|
195 |
Định lượng Creatinin |
30,000 |
|
196 |
Định lượng D-Dimer |
450,000 |
|
197 |
Định lượng Ferritin |
140,000 |
|
198 |
Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) |
178,000 |
|
199 |
Định lượng free HCG (Free Beta Human Chrionic Gonadotropin) |
180,000 |
|
200 |
Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) |
100,000 |
|
201 |
Định lượng FT4 (Free Thyroxine) |
10,000 |
|
202 |
Định lượng Glucose |
35,000 |
|
203 |
Định lượng Globulin |
60,000 |
|
204 |
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) |
57,500 |
|
205 |
Đo hoạt độ HBDH ( Hydroxy butyrat dehydrogenase) |
230,000 |
|
206 |
Định lượng HbA1c |
140,000 |
|
207 |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) |
57,500 |
|
208 |
Đo hoạt độ Lipase |
120,000 |
|
209 |
Định lươợng LH |
160,000 |
|
210 |
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) |
55,000 |
|
211 |
Định lượng Prolactin |
160,000 |
|
212 |
Định lượng Protein toàn phần |
57,500 |
|
213 |
Định lượng Progesteron |
180,000 |
|
214 |
Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) |
160,000 |
|
215 |
Định lượng RF (Reumatoid Factor) |
180,000 |
|
216 |
Định lượng Sắt |
71,700 |
|
217 |
Định lượng T3 |
180,000 |
|
218 |
Định lượng T4 |
180,000 |
|
219 |
Định lượng Testosterol |
160,000 |
|
220 |
Định lượng Triglycerid |
60,000 |
|
221 |
Định lượng Troponin I |
180,000 |
|
222 |
Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) |
140,000 |
|
223 |
Định lượng Urê |
57,500 |
|
224 |
Định tính Amphetamin (test nhanh) |
80,000 |
|
225 |
Định tính Amphetamin |
80,000 |
|
226 |
Định tính beta hCG (test nhanh) |
80,000 |
|
227 |
Định lượng Canxi |
80,000 |
|
228 |
Định lượng Creatinin |
80,000 |
|
229 |
Định lượng Glucose |
80,000 |
|
230 |
Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) |
80,000 |
|
231 |
Định lượng MAU ( Micro Albumin Arine ) |
80,000 |
|
232 |
Định tính Opiate (test nhanh) |
80,000 |
|
233 |
Định tính Morphin (test nhanh) |
80,000 |
|
234 |
Định tính Codein (test nhanh) |
80,000 |
|
235 |
Định tính Heroin (test nhanh) |
80,000 |
|
236 |
Định lượng Protein |
80,000 |
|
237 |
Định tính Protein Bence-jones |
80,000 |
|
238 |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) |
35,000 |
|
239 |
Vi khuẩn test nhanh |
280,000 |
|
240 |
Chlamydia test nhanh |
100,000 |
|
241 |
Helicobacter pylori Ag test nhanh |
180,000 |
|
242 |
Helicobacter pylori Ab test nhanh |
120,000 |
|
243 |
Treponema pallidum test nhanh |
280,000 |
|
244 |
Virus test nhanh |
280,000 |
|
245 |
HBsAg test nhanh |
100,000 |
|
246 |
HBSAb test nhanh |
100,000 |
|
247 |
HBeAg test nhanh |
100,000 |
|
248 |
HBeAb test nhanh |
100,000 |
|
249 |
HCV Ab test nhanh |
200,000 |
|
250 |
HAV Ab test nhanh |
150,000 |
|
251 |
HEV Ab test nhanh |
150,000 |
|
252 |
HEV IgM test nhanh |
150,000 |
|
253 |
HIV Ab test nhanh |
98,000 |
|
254 |
HIV Ag/Ab test nhanh |
220,000 |
|
255 |
Dengue virus NS1Ag test nhanh |
103,000 |
|
256 |
Dengue virus IgM/IgG test nhanh |
220,000 |
|
257 |
Rubella virus Ab test nhanh |
220,000 |
|
258 |
Hồng cầu trong phân test nhanh |
100,000 |
|
259 |
Cryptosporidium test nhanh |
220,000 |
|
260 |
Vi nấm test nhanh |
300,000 |