BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH (BẢO HIỂM Y TẾ)

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH

( BẢO HIỂM Y TẾ)

(Ban hành theo Quyết định số 42/2016 QĐ-VHCare ngày 11 tháng 05 năm 2026 của Phòng khám Đa khoa Vh Care)

Stt

Tên dịch vụ kỹ thuật

Giá  BHYT

I. KHÁM BỆNH

1

Khám Nội tổng hợp

36,500

2

Khám Ngoại tổng hợp

36,500

II. CẤP CỨU - HỒI SỨC

3

Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn

58,400

4

Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản

532,500

III. THĂM DÒ CHỨC NĂNG

5

Đo chức năng hô hấp

144,300

6

Điện tim thường

39,900

IV. THỦ THUẬT

7

Hút dịch khớp gối

129,600

8

Hút nang bao hoạt dịch

129,600

9

Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng

1,075,700

10

Lấy dị vật âm đạo

653,700

11

Rửa cùng đồ

48,300

V. MẮT

12

Soi đáy mắt trực tiếp

60,000

VI. TAI - MŨI - HỌNG

13

Chọc hút dịch vành tai

64,300

14

Làm thuốc tai

22,000

15

Lấy nút biểu bì ống tai ngoài

70,300

16

Lấy dị vật họng miệng

43,100

17

Lấy dị vật hạ họng

43,100

18

Khí dung mũi họng

27,500

VII. SIÊU ÂM

19

Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)

58,600

20

Siêu âm tuyến giáp

58,600

21

Siêu âm các tuyến nước bọt

58,600

22

Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt

58,600

23

Siêu âm hạch vùng cổ

58,600

24

Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực)

58,600

25

Siêu âm hệ tiết niệu (Thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)

58,600

26

Siêu âm tử cung phần phụ

58,600

27

Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối)

58,600

28

Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo

195,600

29

Siêu âm tuyến vú hai bên

58,600

30

Siêu âm tinh hoàn hai bên

58,600

VIII. X-QUANG

31

Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]

73,300

32

Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]

73,300

33

Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 1 phim]

73,300

34

Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim]

73,300

35

Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim]

73,300

36

Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim]

73,300

37

Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]

73,300

38

Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]

73,300

39

Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]

73,300

40

Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]

73,300

41

Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]

73,300

42

Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]

73,300

43

Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]

73,300

44

Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim]

73,300

45

Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]

73,300

46

Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]

73,300

47

Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]

73,300

48

Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [ số hóa 1 phim]

73,300

49

Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]

73,300

50

Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim]

73,300

51

Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim]

73,300

52

Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim]

73,300

53

Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim]

73,300

54

Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 1 phim]

73,300

55

Chụp X-quang Blondeau [số hóa 1 phim]

73,300

56

Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]

73,300

57

Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 1 phim]

73,300

IX. XÉT NGHIỆM

58

Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)

41,500

59

Định lượng Acid Uric [Máu]

22,400

60

Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]

22,400

61

Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]

22,400

62

Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)

28,000

63

Định lượng Creatinin (máu)

22,400

64

Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu]

67,300

65

Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu]

67,300

66

Định lượng Glucose [Máu]

22,400

67

Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]

20,000

68

Định lượng HbA1c [Máu]

105,300

69

Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]

28,000

70

Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]

28,000

71

Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu]

67,300

72

Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu]

67,300

73

Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]

28,000

74

Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu]

61,700

75

Định lượng Urê máu [Máu]

22,400

76

Thời gian máu chảy phương pháp Duke

13,600

77

Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu)

16,000

78

Định lượng sắt huyết thanh

33,600

79

Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công)

28,400

80

Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)

39,700

81

Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)

24,800

82

Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá)

42,100

83

Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá)

33,500

84

Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu]

22,400

85

Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu]

22,400

86

Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)

28,600

87

Chlamydia test nhanh

78,300

88

Helicobacter pylori Ag test nhanh

171,100

89

HCV Ab test nhanh

58,600

90

Dengue virus NS1Ag test nhanh

142,500

91

Hồng cầu trong phân test nhanh

71,600

92

Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)

44,800

93

HAV Ab test nhanh

58,600

94

HEV Ab test nhanh

130,500

95

HIV Ag/Ab test nhanh

107,300

96

Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần)

16,000