| STT |
Tên dịch vụ |
Giá dịch vụ |
ĐVT |
| 1 |
Khám Sản Phụ khoa |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 2 |
Khám Nhi |
40,000 |
VNĐ/lần |
| 3 |
Khám Tổng quát |
80,000 |
VNĐ/lần |
| 4 |
Khám Sản Phụ khoa (Chuyên gia) |
300,000 |
VNĐ/lần |
| 5 |
Khám sức khỏe Nhi |
60,000 |
VNĐ/lần |
| 6 |
Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 7 |
chụp xquang mặt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 8 |
Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz] |
170,000 |
VNĐ/lần |
| 9 |
Chụp Xquang Hirtz |
150,000 |
VNĐ/lần |
| 10 |
Chụp Xquang Schuller |
150,000 |
VNĐ/lần |
| 11 |
Chụp Xquang khớp thái dương hàm |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 12 |
Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng(cervical spine radiography) |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 13 |
Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên(sided cervical spine radiography) |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 14 |
Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 (C1-C2 cervical spine radiography) |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 15 |
Chụp Xquang khung chậu thẳng |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 16 |
Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 17 |
Chụp Xquang khớp vai thẳng |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 18 |
Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 19 |
Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 20 |
Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 21 |
Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 22 |
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 23 |
Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 24 |
Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 25 |
Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 26 |
Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 27 |
Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 28 |
Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 29 |
Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 30 |
Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 31 |
Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 32 |
Chụp Xquang ngực thẳng |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 33 |
Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 34 |
Chụp Xquang Water há miệng ( water opened his mouth radiography ) |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 35 |
Chụp Xquang KUB ( KUB radiography ) |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 36 |
Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 37 |
Chụp Xquang sọ tiếp tuyến |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 38 |
Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 39 |
Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 40 |
Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng |
280,000 |
VNĐ/lần |
| 41 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng |
150,000 |
VNĐ/lần |
| 42 |
Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 43 |
Chụp xquang khớp háng nghiêng |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 44 |
Chụp xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 45 |
Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz số hóa 2 phim] |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 46 |
Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 47 |
Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 48 |
Chụp xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 49 |
Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 50 |
Chụp xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 51 |
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 52 |
Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 53 |
Thời gian máu chảy phương pháp Duke |
48,000 |
VNĐ/lần |
| 54 |
Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) |
61,600 |
VNĐ/lần |
| 55 |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
80,800 |
VNĐ/lần |
| 56 |
Bách phân dòng bạch cầu ưa acid- ưa base |
70,000 |
VNĐ/lần |
| 57 |
Định lượng Acid Uric [Máu] |
57,500 |
VNĐ/lần |
| 58 |
Định lượng Albumin |
57,500 |
VNĐ/lần |
| 59 |
Đo hoạt độ Amylase [Máu] |
135,000 |
VNĐ/lần |
| 60 |
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] |
57,500 |
VNĐ/lần |
| 61 |
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] |
57,500 |
VNĐ/lần |
| 62 |
Định lượng Calci ion hóa [Máu] |
57,500 |
VNĐ/lần |
| 63 |
Định lượng CK-MB( Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] |
125,000 |
VNĐ/lần |
| 64 |
Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] |
146,000 |
VNĐ/lần |
| 65 |
Định lượng Creatinin (Máu) |
57,500 |
VNĐ/lần |
| 66 |
Điện giải đồ (Na, K, Cl, Ca) |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 67 |
Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu] |
245,000 |
VNĐ/lần |
| 68 |
Định lượng Glucose [Máu] |
57,500 |
VNĐ/lần |
| 69 |
Định lượng Globulin [Máu] |
78,000 |
VNĐ/lần |
| 70 |
Định lượng HbA1c [Máu] |
140,000 |
VNĐ/lần |
| 71 |
Định lượng Protein toàn phần [Máu] |
57,500 |
VNĐ/lần |
| 72 |
Định lượng Urê máu [Máu] |
57,500 |
VNĐ/lần |
| 73 |
Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] |
140,000 |
VNĐ/lần |
| 74 |
Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu] |
115,000 |
VNĐ/lần |
| 75 |
Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] |
140,000 |
VNĐ/lần |
| 76 |
Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] |
115,000 |
VNĐ/lần |
| 77 |
Định lượng Testosterol [Máu] |
160,000 |
VNĐ/lần |
| 78 |
HBsAg test nhanh |
98,000 |
VNĐ/lần |
| 79 |
Dengue virus NS1Ag test nhanh |
203,000 |
VNĐ/lần |
| 80 |
HIV Ab test nhanh |
98,000 |
VNĐ/lần |
| 81 |
Định tính beta hCG (test nhanh) |
50,000 |
VNĐ/lần |
| 82 |
Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] |
80,000 |
VNĐ/lần |
| 83 |
Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] |
80,000 |
VNĐ/lần |
| 84 |
Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] |
80,000 |
VNĐ/lần |
| 85 |
Định tính Codein (test nhanh) [Niệu] |
80,000 |
VNĐ/lần |
| 86 |
Định tính Heroin (test nhanh) |
80,000 |
VNĐ/lần |
| 87 |
Định tính Lậu cầu |
100,000 |
VNĐ/lần |
| 88 |
Độ lọc cầu thận |
150,000 |
VNĐ/lần |
| 89 |
Cặn lắng nước tiểu (ADDIS) |
80,000 |
VNĐ/lần |
| 90 |
Định lượng Sắt [Máu] |
71,700 |
VNĐ/lần |
| 91 |
HBsAg định lượng |
485,000 |
VNĐ/lần |
| 92 |
Syphilic (BW Giang mai) |
85,000 |
VNĐ/lần |
| 93 |
Hpylori Ab |
136,000 |
VNĐ/lần |
| 94 |
FOB (máu ẩn trong phân) |
90,000 |
VNĐ/lần |
| 95 |
Định lượng Troponin I [Máu] |
180,000 |
VNĐ/lần |
| 96 |
Soi Ký sinh trùng đường ruột qua phân |
169,000 |
VNĐ/lần |
| 97 |
Định lượng Progesteron [Máu] |
178,000 |
VNĐ/lần |
| 98 |
Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] |
178,000 |
VNĐ/lần |
| 99 |
Soi tươi huyết trắng (Leukorrhea Panel) |
112,600 |
VNĐ/lần |
| 100 |
Double test |
500,000 |
VNĐ/lần |
| 101 |
Triple test |
500,000 |
VNĐ/lần |
| 102 |
Rubella (IgM & IgG) |
300,000 |
VNĐ/lần |
| 103 |
Chlamydia (test nhanh) |
163,000 |
VNĐ/lần |
| 104 |
Tinh dịch đồ |
910,000 |
VNĐ/lần |
| 105 |
Test nhanh Lao (TB) |
80,000 |
VNĐ/lần |
| 106 |
CA 15.3 (Vú) |
250,000 |
VNĐ/lần |
| 107 |
Định type HPV (HPV Test) |
550,000 |
VNĐ/lần |
| 108 |
Định Lượng AMH |
850,000 |
VNĐ/lần |
| 109 |
Định lượng kháng nguyên Viêm gan B (HBV) |
860,000 |
VNĐ/lần |
| 110 |
HE 4 |
420,000 |
VNĐ/lần |
| 111 |
Cyticercosis (ấu trùng sán dải heo) |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 112 |
Định lượng Ferritin |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 113 |
Đinh lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide) [Máu] |
1,012,000 |
VNĐ/lần |
| 114 |
Progestin máu |
130,000 |
VNĐ/lần |
| 115 |
Test nhanh miễn dịch yếu tố thấp RF |
60,000 |
VNĐ/lần |
| 116 |
Nhiễm Sắc Thể |
8,000,000 |
VNĐ/lần |
| 117 |
Định lượng LSH |
160,000 |
VNĐ/lần |
| 118 |
Estradiol (E2) |
148,000 |
VNĐ/lần |
| 119 |
Sán dải heo, bò (Taenia spp) |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 120 |
Sán lá gan lớn (Fasciola) |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 121 |
Ascaris lumbricoides |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 122 |
Clonorchis sinensis |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 123 |
Giun lươn (Stronggyloides) |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 124 |
E. histolytica (Amip trong gan/ phổi) |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 125 |
Sán lá phổi |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 126 |
Sán dải chó (Echinococus granulosus) |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 127 |
Toxoplama gonddi( IgM, TgG) |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 128 |
Giun đũa chó mèo (Toxocara canis/cati) |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 129 |
Giun xoắn (Trichinella spiralis) |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 130 |
Giun đầu gai (Gnathostoma spp) |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 131 |
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu ( bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm) |
148,000 |
VNĐ/lần |
| 132 |
Fibrinnogen |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 133 |
Đường huyết mao mạch |
40,000 |
VNĐ/lần |
| 134 |
BUN |
140,000 |
VNĐ/lần |
| 135 |
LDH |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 136 |
CPK |
90,000 |
VNĐ/lần |
| 137 |
Troponin - T |
180,000 |
VNĐ/lần |
| 138 |
Magnesium huyết thanh |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 139 |
Prolactin (PRL) |
160,000 |
VNĐ/lần |
| 140 |
SHBG |
225,000 |
VNĐ/lần |
| 141 |
Cortisol máu |
300,000 |
VNĐ/lần |
| 142 |
Aldosterol |
390,000 |
VNĐ/lần |
| 143 |
Procalcitonin |
690,000 |
VNĐ/lần |
| 144 |
Anti TG |
380,000 |
VNĐ/lần |
| 145 |
LE Cell |
220,000 |
VNĐ/lần |
| 146 |
CA 19.9 (Tụy, ống mật) |
250,000 |
VNĐ/lần |
| 147 |
CA 72.4 (Dạ dày) |
250,000 |
VNĐ/lần |
| 148 |
NSE (Phổi) |
390,000 |
VNĐ/lần |
| 149 |
CYFRA 21.1 (Phổi) |
380,000 |
VNĐ/lần |
| 150 |
HBeAb test nhanh |
98,000 |
VNĐ/lần |
| 151 |
Anti-HBc (IgM) |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 152 |
Anti-HBs |
185,000 |
VNĐ/lần |
| 153 |
CMV IgM |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 154 |
HER(IgM, IgG) |
295,000 |
VNĐ/lần |
| 155 |
Đạm niệu 24h |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 156 |
Cortisol niệu |
180,000 |
VNĐ/lần |
| 157 |
AFB (Soi tìm BK) |
155,000 |
VNĐ/lần |
| 158 |
Tầm soát ung thư cổ tử cung (Thinprep Test) |
690,000 |
VNĐ/lần |
| 159 |
Tầm soát ung thư cổ tử cung(Aptima HPV) |
1,080,000 |
VNĐ/lần |
| 160 |
PCR (Lao, Đàm, Mủ, Dịch...) |
300,000 |
VNĐ/lần |
| 161 |
Bộ Coombs |
160,000 |
VNĐ/lần |
| 162 |
Viêm gan C (Hepatitis type C - Anti-HCV) |
160,000 |
VNĐ/lần |
| 163 |
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] |
57,500 |
VNĐ/lần |
| 164 |
HIV Elisa |
130,000 |
VNĐ/lần |
| 165 |
Định lượng D-Dimer (Máu) |
450,000 |
VNĐ/lần |
| 166 |
Anti HBc Total |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 167 |
Định Lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] |
160,000 |
VNĐ/lần |
| 168 |
CMV IgG |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 169 |
Transferritin |
80,000 |
VNĐ/lần |
| 170 |
FT3 |
276,000 |
VNĐ/lần |
| 171 |
FT4 |
276,000 |
VNĐ/lần |
| 172 |
HBeAg test nhanh |
98,000 |
VNĐ/lần |
| 173 |
NIPT triSure Chuyên sâu 3 in 1 |
4,800,000 |
VNĐ/lần |
| 174 |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
88,000 |
VNĐ/lần |
| 175 |
Xét nghiệm hồng cầu lưới ( bằng phương pháp thủ công) |
80,000 |
VNĐ/lần |
| 176 |
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu ( bằng phương pháp thủ công ) |
115,000 |
VNĐ/lần |
| 177 |
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] |
57,500 |
VNĐ/lần |
| 178 |
Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] |
57,500 |
VNĐ/lần |
| 179 |
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] |
57,500 |
VNĐ/lần |
| 180 |
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) |
57,500 |
VNĐ/lần |
| 181 |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
57,500 |
VNĐ/lần |
| 182 |
Định lượng LDL - C ( Low density lipoprotein Cholesteron) |
57,500 |
VNĐ/lần |
| 183 |
Định lượng sắt huyết thanh |
57,500 |
VNĐ/lần |
| 184 |
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] |
57,500 |
VNĐ/lần |
| 185 |
Treponema pallidum test nhanh |
490,000 |
VNĐ/lần |
| 186 |
Hồng cầu , bạch cầu trong phân soi tươi |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 187 |
Vi nấm soi tươi |
111,200 |
VNĐ/lần |
| 188 |
Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ |
90,000 |
VNĐ/lần |
| 189 |
Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 190 |
Đo hoạt độ HBDH (Hydroxy butyrat dehydrogenase) [Máu] |
250,000 |
VNĐ/lần |
| 191 |
Định lượng Calci toàn phần [Máu] |
60,000 |
VNĐ/lần |
| 192 |
Định lượng MAU (Micro Albumin Arine) [niệu] |
140,000 |
VNĐ/lần |
| 193 |
HCV Ab test nhanh |
143,000 |
VNĐ/lần |
| 194 |
HAV Ab test nhanh |
160,000 |
VNĐ/lần |
| 195 |
Hồng cầu trong phân test nhanh |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 196 |
Vi nấm test nhanh |
300,000 |
VNĐ/lần |
| 197 |
Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou |
690,000 |
VNĐ/lần |
| 198 |
Đông máu Toàn bộ TQ-TCK |
300,000 |
VNĐ/lần |
| 199 |
Ankylostoma |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 200 |
Giun chỉ (Filariodidea) |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 201 |
Test nhanh miễn dịch liên cầu nhóm A (tan máu beta) ASO |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 202 |
Định nhóm máu ABO-Rh |
96,000 |
VNĐ/lần |
| 203 |
Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] |
160,000 |
VNĐ/lần |
| 204 |
CA 125 (Buồng trứng) |
250,000 |
VNĐ/lần |
| 205 |
Nghiệm pháp dung nạp đường |
160,000 |
VNĐ/lần |
| 206 |
Anti HEV |
160,000 |
VNĐ/lần |
| 207 |
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 208 |
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] |
90,000 |
VNĐ/lần |
| 209 |
Định lượng Amphetamin |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 210 |
Định lượng Canxi (Niệu) |
80,000 |
VNĐ/lần |
| 211 |
Định lượng Glucose (niệu) |
80,000 |
VNĐ/lần |
| 212 |
Định lượng Protein [Niệu] |
80,000 |
VNĐ/lần |
| 213 |
Định tính Protein Bence -jones [niệu] |
110,000 |
VNĐ/lần |
| 214 |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) |
57,500 |
VNĐ/lần |
| 215 |
Xét nghiệm đột biến gen |
3,200,000 |
VNĐ/lần |
| 216 |
Điện di Hemoglobin |
1,200,000 |
VNĐ/lần |
| 217 |
Tư vấn Di truyền |
320,000 |
VNĐ/lần |
| 218 |
Định lượng Creatinin (niệu) |
65,000 |
VNĐ/lần |
| 219 |
Định tính Amphetamin (test nhanh) [niệu] |
80,000 |
VNĐ/lần |
| 220 |
Phản ứng CRP |
57,500 |
VNĐ/lần |
| 221 |
Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] |
115,000 |
VNĐ/lần |
| 222 |
HBsAb test nhanh |
98,000 |
VNĐ/lần |
| 223 |
Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 224 |
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] |
100,000 |
VNĐ/lần |
| 225 |
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) |
25,000 |
VNĐ/lần |
| 226 |
TPHA |
390,000 |
VNĐ/lần |
| 227 |
INR |
235,000 |
VNĐ/lần |
| 228 |
Nuôi Cấy Định Danh + Kháng Sinh Đồ |
380,000 |
VNĐ/lần |
| 229 |
Vitamin D3 |
385,000 |
VNĐ/lần |
| 230 |
Giun Đũa (Ascaris lumbricoides IGG) |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 231 |
Giun Kim ( Enterobius vermicularis) |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 232 |
Thalassemia 3 |
1,000,000 |
VNĐ/lần |
| 233 |
Thalassemia 1 |
2,000,000 |
VNĐ/lần |
| 234 |
Thalassemia 2 |
2,500,000 |
VNĐ/lần |
| 235 |
Thalassemia 4 |
1,600,000 |
VNĐ/lần |
| 236 |
Giải phẫu bệnh (Nhanh) |
650,000 |
VNĐ/lần |
| 237 |
TRAb |
580,000 |
VNĐ/lần |
| 238 |
GBS |
600,000 |
VNĐ/lần |
| 239 |
Test nhanh Standard Q Covid-19 Ag SD Biosensor |
150,000 |
VNĐ/lần |
| 240 |
Định tính Sar-Cov-2 |
400,000 |
VNĐ/lần |
| 241 |
Xét nghiệm SAR-CoV-2 |
400,000 |
VNĐ/lần |
| 242 |
Tầm soát ung thư cổ tử cung (Pap-Smear) |
400,000 |
VNĐ/lần |
| 243 |
eGFR |
140,000 |
VNĐ/lần |
| 244 |
NIPT triSure 9.5 |
3,600,000 |
VNĐ/lần |
| 245 |
NIPT triSure 3 |
2,400,000 |
VNĐ/lần |
| 246 |
NIPT triSureFirst |
1,500,000 |
VNĐ/lần |
| 247 |
NIPT triSureCarrier |
2,400,000 |
VNĐ/lần |
| 248 |
Real time PCR Sar-CoV-2 đơn |
980,000 |
VNĐ/lần |
| 249 |
Real time PCR Sar-CoV-2 gộp - ống chung (2-5 mẫu) |
1,600,000 |
VNĐ/lần |
| 250 |
Real time PCR Sar-CoV-2 gộp - ống riêng (2-5 mẫu) |
1,900,000 |
VNĐ/lần |
| 251 |
Giải gộp dương Real time PCR Sar-CoV-2 |
950,000 |
VNĐ/lần |
| 252 |
Real time PCR Sar-CoV-2 đơn (Khám bệnh) |
850,000 |
VNĐ/lần |
| 253 |
Real time PCR Sar-CoV-2 đơn - CBCC - TĐ |
800,000 |
VNĐ/lần |
| 254 |
Đường huyết sau ăn 2 giờ |
60,000 |
VNĐ/lần |
| 255 |
Xét nghiệm sàng lọc định tính kháng nguyên SAR-COV-2 |
90,000 |
VNĐ/lần |
| 256 |
Tầm soát ung thư Gene Solution Nam (Tiền liệt tuyến, Trực tràng, Dạ dày) |
2,100,000 |
VNĐ/lần |
| 257 |
Tầm soát ung thư Gene Solution Nữ (Buồng trứng, trực tràng, Vú) |
2,100,000 |
VNĐ/lần |
| 258 |
Hóa mô miễn dịch |
1,200,000 |
VNĐ/lần |
| 259 |
Tầm soát lao phổi, phế quản |
300,000 |
VNĐ/lần |
| 260 |
PinkCare (ung thư vú, buồng trứng và đại trực tràng di truyền) |
2,500,000 |
VNĐ/lần |
| 261 |
MenCare (ung thư tuyền liệt tuyến di truyền, ung thư dạ dày và ung thư đại trực tràng di truyền dành cho nam) |
2,500,000 |
VNĐ/lần |
| 262 |
OncoSure (ung thư dạ dày, vú, buồng trứng, đại trực tràng, nội mạc tử cung, tụy, tiền liệt tuyến, thận, u hạch, u nguyên bào võng mạc, da, u tủy thượng thận, ung thư tuyến giáp, đa u tuyến nội tiết, ung thư thận) |
7,000,000 |
VNĐ/lần |
| 263 |
oncoSure Plus (phân tích đột biến trên 133 gen) |
10,500,000 |
VNĐ/lần |
| 264 |
GenCare Premium ( Khảo sát 177 Gen liên quan 69 bệnh) |
15,000,000 |
VNĐ/lần |
| 265 |
Xét nghiệm thường quy định tính kháng nguyên SAR-COV-2 |
150,000 |
VNĐ/lần |
| 266 |
CETON |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 267 |
LIPID |
220,000 |
VNĐ/lần |
| 268 |
Vitamin B12 |
330,000 |
VNĐ/lần |
| 269 |
Spotmas 5 (Gan, phổi, vú, trực tràng, dạ dày ) |
7,000,000 |
VNĐ/lần |
| 270 |
ANA |
160,000 |
VNĐ/lần |
| 271 |
Anti DNA |
460,000 |
VNĐ/lần |
| 272 |
Phospatase Acid |
60,000 |
VNĐ/lần |
| 273 |
INSULINE |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 274 |
Pro GRP |
600,000 |
VNĐ/lần |
| 275 |
SCC |
360,000 |
VNĐ/lần |
| 276 |
AOP-A |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 277 |
AOP-B |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 278 |
SERO AMIBE |
190,000 |
VNĐ/lần |
| 279 |
WIDAL |
220,000 |
VNĐ/lần |
| 280 |
EBV-IgG |
390,000 |
VNĐ/lần |
| 281 |
EBV-IgM |
390,000 |
VNĐ/lần |
| 282 |
C3 |
160,000 |
VNĐ/lần |
| 283 |
C4 |
160,000 |
VNĐ/lần |
| 284 |
CYTOMEGALO Vrius (CMV) IGM |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 285 |
CYTOMEGALO Vrius (CMV) IGg |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 286 |
Anti Hbe |
160,000 |
VNĐ/lần |
| 287 |
Anti HBe - IgM |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 288 |
Điện di HP |
660,000 |
VNĐ/lần |
| 289 |
Anti Microsome (A.TPO) |
240,000 |
VNĐ/lần |
| 290 |
Candida (IgG) |
350,000 |
VNĐ/lần |
| 291 |
Candida (IgM) |
350,000 |
VNĐ/lần |
| 292 |
IgE |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 293 |
Cysticercus cellulosae (Gạo heo) |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 294 |
Schistosoma mánoni |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 295 |
Angio Strongylus Cantonensis |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 296 |
THYROGLOBULIN (TG) |
350,000 |
VNĐ/lần |
| 297 |
HSV 1,2 (IgG) |
240,000 |
VNĐ/lần |
| 298 |
HSV 1,2 (IgM) |
240,000 |
VNĐ/lần |
| 299 |
HBV - DNA TaqManRoch |
1,800,000 |
VNĐ/lần |
| 300 |
HBV - DNA Realtime |
600,000 |
VNĐ/lần |
| 301 |
G6PD |
320,000 |
VNĐ/lần |
| 302 |
HCV - DNA Realtime |
900,000 |
VNĐ/lần |
| 303 |
HCV - DNA TaqManRoch |
1,900,000 |
VNĐ/lần |
| 304 |
Catecholamine/ máu |
1,100,000 |
VNĐ/lần |
| 305 |
Acid Lactic (Lactat) |
70,000 |
VNĐ/lần |
| 306 |
Anti CCP(Cyclic Citrullinated Peptide) |
460,000 |
VNĐ/lần |
| 307 |
NIPT triSure Procare |
8,900,000 |
VNĐ/lần |
| 308 |
CA 72-4 |
220,000 |
VNĐ/lần |
| 309 |
babySure |
540,000 |
VNĐ/lần |
| 310 |
K-TRACK (Khảo sát tồn dư sau điều trị ung thư) |
9,800,000 |
VNĐ/lần |
| 311 |
K-TRACK (n) - Nhắc lại K-TRACK |
2,500,000 |
VNĐ/lần |
| 312 |
oncoGS (Xác định cơ chế kháng thuốc) |
6,500,000 |
VNĐ/lần |
| 313 |
GenLDL (Khảo sát đột biến trên 3 gien) |
1,900,000 |
VNĐ/lần |
| 314 |
AFB |
130,000 |
VNĐ/lần |
| 315 |
DCP |
800,000 |
VNĐ/lần |
| 316 |
AFB-L3 |
130,000 |
VNĐ/lần |
| 317 |
HCV-RNA |
650,000 |
VNĐ/lần |
| 318 |
Cấy phân |
350,000 |
VNĐ/lần |
| 319 |
Rubella IgG |
150,000 |
VNĐ/lần |
| 320 |
Rubella IgM |
150,000 |
VNĐ/lần |
| 321 |
Nội soi tai |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 322 |
Nội soi mũi |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 323 |
Nội soi họng |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 324 |
Khâu vành tai rách sau chấn thương |
800,000 |
VNĐ/lần |
| 325 |
Thông vòi nhĩ |
150,000 |
VNĐ/lần |
| 326 |
Chọc hút dịch tụ huyết vành tai |
300,000 |
VNĐ/lần |
| 327 |
Chích nhọt ống tai ngoài |
320,000 |
VNĐ/lần |
| 328 |
Làm thuốc tai |
50,000 |
VNĐ/lần |
| 329 |
Lấy dáy tai (nút biểu bì) |
150,000 |
VNĐ/lần |
| 330 |
Nhét bấc mũi sau |
300,000 |
VNĐ/lần |
| 331 |
Nhét bấc mũi trước |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 332 |
Chọc rửa xoang hàm |
150,000 |
VNĐ/lần |
| 333 |
Bơm thuốc thanh quản |
|
VNĐ/lần |
| 334 |
Sơ cứu bỏng kỳ đầu đường hô hấp |
|
VNĐ/lần |
| 335 |
Khí dung mũi họng |
40,000 |
VNĐ/lần |
| 336 |
XOA KHAU |
800,000 |
VNĐ/lần |
| 337 |
Khám Tai mũi họng (Otolaryngological Examination) |
80,000 |
VNĐ/lần |
| 338 |
Hút dịch mũi xoang (proetz) |
60,000 |
VNĐ/lần |
| 339 |
Rửa tai một bên |
50,000 |
VNĐ/lần |
| 340 |
Rửa tai hai bên |
100,000 |
VNĐ/lần |
| 341 |
Rửa mũi |
30,000 |
VNĐ/lần |
| 342 |
Xông kê |
40,000 |
VNĐ/lần |
| 343 |
Xông mũi |
40,000 |
VNĐ/lần |
| 344 |
Xông họng |
40,000 |
VNĐ/lần |
| 345 |
Lấy dị vật qua nội soi phức tạp |
300,000 |
VNĐ/lần |
| 346 |
Lấy dị vật qua nội soi đơn giản |
150,000 |
VNĐ/lần |
| 347 |
Nội soi tai mũi họng |
160,000 |
VNĐ/lần |
| 348 |
Lấy nút biểu bì ống tai ngoài |
100,000 |
VNĐ/lần |
| 349 |
Hút rữa mũi, xoang sau mổ |
185,000 |
VNĐ/lần |
| 350 |
Khâu vết thương phức tạp vùng đầu, mặt, cổ < 10 cm |
800,000 |
VNĐ/lần |
| 351 |
Cắt chỉ sau phẩu thuật |
100,000 |
VNĐ/lần |
| 352 |
Thay băng vết mổ |
100,000 |
VNĐ/lần |
| 353 |
Chích áp xe nhỏ vùng đẩu cổ |
450,000 |
VNĐ/lần |
| 354 |
Nghiệm pháp dây thắt |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 355 |
Chọc nhọt ống tai ngoài |
100,000 |
VNĐ/lần |
| 356 |
Khâu vết thương phức tạp vùng đầu mặt cổ |
1,500,000 |
VNĐ/lần |
| 357 |
SAM0054 |
|
VNĐ/lần |
| 358 |
Siêu âm hạch vùng cổ |
200000 |
VNĐ/lần |
| 359 |
Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) |
200000 |
VNĐ/lần |
| 360 |
Siêu âm Doppler thai (thai,nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) |
200000 |
VNĐ/lần |
| 361 |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu |
200000 |
VNĐ/lần |
| 362 |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay...) |
200000 |
VNĐ/lần |
| 363 |
Siêu âm độ mờ da gáy |
220000 |
VNĐ/lần |
| 364 |
Siêu âm song thai |
350000 |
VNĐ/lần |
| 365 |
Siêu âm tuyến vú hai bên |
200000 |
VNĐ/lần |
| 366 |
Siêu âm tuyến giáp |
200000 |
VNĐ/lần |
| 367 |
Siêu âm tử cung phần phụ |
250000 |
VNĐ/lần |
| 368 |
Siêu âm 4D/5D Thai |
500000 |
VNĐ/lần |
| 369 |
Siêu âm tinh hoàn hai bên |
200000 |
VNĐ/lần |
| 370 |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối |
200000 |
VNĐ/lần |
| 371 |
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ....) |
200000 |
VNĐ/lần |
| 372 |
Siêu âm bụng Tổng quát (Nam) |
150000 |
VNĐ/lần |
| 373 |
Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt |
200000 |
VNĐ/lần |
| 374 |
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo |
250000 |
VNĐ/lần |
| 375 |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa |
200000 |
VNĐ/lần |
| 376 |
Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực |
350000 |
VNĐ/lần |
| 377 |
Siêu âm bụng Tổng quát (Nữ) |
150000 |
VNĐ/lần |
| 378 |
Siêu âm Doppler động mạch tử cung |
300000 |
VNĐ/lần |
| 379 |
Siêu âm Doppler tuyến vú |
200000 |
VNĐ/lần |
| 380 |
Siêu âm 4D song thai |
500000 |
VNĐ/lần |
| 381 |
Chích áp xe tầng sinh môn |
1,200,000 |
VNĐ/lần |
| 382 |
Chọc ối làm xét nghiệm tế bào |
2,900,000 |
VNĐ/lần |
| 383 |
Thủ thuật xoắn polype cổ tử cung, âm đạo |
900,000 |
VNĐ/lần |
| 384 |
Lấy dị vật âm đạo |
800,000 |
VNĐ/lần |
| 385 |
Chích áp xe tuyến Bartholin |
1,600,000 |
VNĐ/lần |
| 386 |
Bóc nang tuyến Bartholin |
2,500,000 |
VNĐ/lần |
| 387 |
Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo |
1,200,000 |
VNĐ/lần |
| 388 |
Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết |
1,200,000 |
VNĐ/lần |
| 389 |
Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn |
800,000 |
VNĐ/lần |
| 390 |
Chích áp xe vú |
800,000 |
VNĐ/lần |
| 391 |
Làm thuốc âm đạo |
160,000 |
VNĐ/lần |
| 392 |
Đặt dụng cụ tử cung (1) |
600,000 |
VNĐ/lần |
| 393 |
Cấy que tránh thai |
2,800,000 |
VNĐ/lần |
| 394 |
Đặt và tháo dụng cụ tử cung |
|
VNĐ/lần |
| 395 |
Cấy + tháo thuốc tránh thai ( loại nhiều nang) |
1,200,000 |
VNĐ/lần |
| 396 |
Cấy + tháo thuốc tránh thai ( loại một nang) |
2,000,000 |
VNĐ/lần |
| 397 |
Tháo vòng |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 398 |
Uống thuốc sau phá thai nội khoa |
350,000 |
VNĐ/lần |
| 399 |
May thẩm mỹ |
6,500,000 |
VNĐ/lần |
| 400 |
Chọc hút dịch bụng |
3,200,000 |
VNĐ/lần |
| 401 |
Nạo sinh thiết |
1,500,000 |
VNĐ/lần |
| 402 |
Hút buồng tử cung kiểm tra |
800,000 |
VNĐ/lần |
| 403 |
đốt mào gà 2 |
2,800,000 |
VNĐ/lần |
| 404 |
Áp xe tầng sinh môn |
1,080,000 |
VNĐ/lần |
| 405 |
May MT |
4,000,000 |
VNĐ/lần |
| 406 |
Rút áp xe tuyến vú |
400,000 |
VNĐ/lần |
| 407 |
Tiểu phẫu nang tuyến Bartholin |
1,900,000 |
VNĐ/lần |
| 408 |
Rạch Kys âm đạo |
650,000 |
VNĐ/lần |
| 409 |
Chọc ối |
1,000,000 |
VNĐ/lần |
| 410 |
May Thẩm Mỹ loại 1 |
9,500,000 |
VNĐ/lần |
| 411 |
Khám Sản Phụ khoa |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 412 |
Soi Cổ tử cung (Colposcopy) |
700,000 |
VNĐ/lần |
| 413 |
May thẩm mỹ loại 2 |
7,000,000 |
VNĐ/lần |
| 414 |
Khám Nam khoa |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 415 |
Rửa phụ khoa |
100,000 |
VNĐ/lần |
| 417 |
Đặt thuốc, rửa phụ khoa |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 419 |
May thẩm mỹ phụ khoa (Cosmetic suturation) |
10,000,000 |
VNĐ/lần |
| 420 |
May thẩm mỹ phụ khoa chuyên sâu (Deep Cosmetic suturation) |
12,000,000 |
VNĐ/lần |
| 421 |
Đặt vòng |
800,000 |
VNĐ/lần |
| 422 |
Lấy que cấy ngừa thai |
600,000 |
VNĐ/lần |
| 423 |
Rạch áp xe vú |
1,200,000 |
VNĐ/lần |
| 424 |
May thẩm mỹ loại 3 |
8,500,000 |
VNĐ/lần |
| 425 |
Đốt mô hạt âm đạo |
800,000 |
VNĐ/lần |
| 426 |
khâu rách tầng âm đạo phức tạp |
1,200,000 |
VNĐ/lần |
| 427 |
Lấy vòng khó |
1,200,000 |
VNĐ/lần |
| 428 |
Rạch Kys bartholin khó |
1,500,000 |
VNĐ/lần |
| 429 |
Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực ) |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 430 |
Đốt lộ tuyến cổ tử cung |
1,950,000 |
VNĐ/lần |
| 431 |
Lấy vòng |
300,000 |
VNĐ/lần |
| 432 |
Điều hòa kinh nguyệt - thai lớn 8-9 tuần |
1,800,000 |
VNĐ/lần |
| 433 |
Thủ thuật cắt polype cổ tử cung khó |
4,850,000 |
VNĐ/lần |
| 434 |
Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh... |
159,000 |
VNĐ/lần |
| 435 |
Thủ thuật cắt polype to lòng tử cung |
2,500,000 |
VNĐ/lần |
| 436 |
Thủ thuật cắt Polype cổ tử cung |
1,500,000 |
VNĐ/lần |
| 437 |
Rạch áp xe vú phức tạp |
2,200,000 |
VNĐ/lần |
| 438 |
Nạo kênh cổ tử cung |
1,000,000 |
VNĐ/lần |
| 439 |
Hút buồng tử cung |
1,850,000 |
VNĐ/lần |
| 440 |
Rạch Kys Bartholin to |
1,700,000 |
VNĐ/lần |
| 441 |
Phá thai (1 lần vết mổ cũ) |
2,000,000 |
VNĐ/lần |
| 442 |
Phá thai (2 lần vết mổ cũ) |
2,200,000 |
VNĐ/lần |
| 443 |
Tư vấn hiếm muộn |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 444 |
Đốt mào gà |
4,600,000 |
VNĐ/lần |
| 445 |
Đốt mụn cơm (nhiều) trên 10 mụn |
1,800,000 |
VNĐ/lần |
| 446 |
Lấy que cấy ngừa thai (2) |
800,000 |
VNĐ/lần |
| 447 |
Điều hòa kinh nguyệt vết mổ cũ hai lần |
1,800,000 |
VNĐ/lần |
| 448 |
Khám Sản Phụ khoa (Chuyên gia) |
300,000 |
VNĐ/lần |
| 449 |
Cắt lọc may vết mổ thành bụng |
1,500,000 |
VNĐ/lần |
| 450 |
Khám Sản phụ Khoa (Hẹn trước) |
220,000 |
VNĐ/lần |
| 451 |
Khám Sản phụ khoa (Nghi nhiễm Covid) |
160,000 |
VNĐ/lần |
| 452 |
Đặt vòng. |
1,200,000 |
VNĐ/lần |
| 453 |
Phụ thu khám (Chuyên gia) |
50,000 |
VNĐ/lần |
| 454 |
Phân tích mẫu tế bào soi |
150,000 |
VNĐ/lần |
| 455 |
Lấy vòng lâu năm |
650,000 |
VNĐ/lần |
| 456 |
Điện tim thường |
100,000 |
VNĐ/lần |
| 457 |
Hút đờm hầu họng |
60,000 |
VNĐ/lần |
| 458 |
Đặt sonde bàng quang |
167,000 |
VNĐ/lần |
| 459 |
Hút dịch khớp gối |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 460 |
Hút nang bao hoạt dịch |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 461 |
Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 462 |
Thụt tháo phân |
70,000 |
VNĐ/lần |
| 463 |
Đặt sonde hậu môn |
160,000 |
VNĐ/lần |
| 464 |
Nong hậu môn |
160,000 |
VNĐ/lần |
| 465 |
Chăm sóc da điều trị bệnh da |
100,000 |
VNĐ/lần |
| 466 |
Ga giường bột tale điều trị bệnh da |
|
VNĐ/lần |
| 467 |
Thay băng, cắt chỉ, sơ cứu rửa vết thương <5 cm |
80,000 |
VNĐ/lần |
| 468 |
Tiểu phẩu đốt mào gà |
2,800,000 |
VNĐ/lần |
| 469 |
Chích, rạch áp xe |
250,000 |
VNĐ/lần |
| 470 |
Phun khí dung người lớn |
50,000 |
VNĐ/lần |
| 471 |
Thay băng, cắt chỉ, sơ cứu rửa vết thương 5-10cm |
145,000 |
VNĐ/lần |
| 472 |
Khám Tổng quát |
80,000 |
VNĐ/lần |
| 473 |
Sổ khám bệnh (Healthcare Notebook) |
35,000 |
VNĐ/lần |
| 474 |
Dịch vụ tại nhà (3-5 km) |
700,000 |
VNĐ/lần |
| 475 |
Dịch vụ tại nhà (>5 km) |
900,000 |
VNĐ/lần |
| 476 |
Dịch vụ tại nhà (<3 km) |
500,000 |
VNĐ/lần |
| 477 |
Bơm thụt tháo phân |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 478 |
Đặt sone bàng quang |
167,000 |
VNĐ/lần |
| 479 |
Dẫn lưu bàng quang đơn thuần |
1,780,000 |
VNĐ/lần |
| 480 |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
240,000 |
VNĐ/lần |
| 481 |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ |
236,000 |
VNĐ/lần |
| 482 |
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang |
178,000 |
VNĐ/lần |
| 483 |
Khám Nội Tổng quát (Chuyên gia) |
250,000 |
VNĐ/lần |
| 484 |
Thụt tháo đại tràng |
528,000 |
VNĐ/lần |
| 485 |
Thâm hậu môn trực tràng |
230,000 |
VNĐ/lần |
| 486 |
Khám Nội tổng quát (chuyên gia) |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 487 |
Khám Nội hô hấp |
80,000 |
VNĐ/lần |
| 488 |
Xác nhận thêm giấy khám sức khỏe (một bản) |
20,000 |
VNĐ/lần |
| 489 |
Bảo hiểm tại nhà (<3 km) |
300,000 |
VNĐ/lần |
| 490 |
Bảo hiểm tại nhà (3-5 km) |
350,000 |
VNĐ/lần |
| 491 |
Bảo hiểm tại nhà (>5 km) |
400,000 |
VNĐ/lần |
| 492 |
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
35,000 |
VNĐ/lần |
| 493 |
Truyền tĩnh mạch |
35,000 |
VNĐ/lần |
| 494 |
Phun khí dung trẻ em |
30,000 |
VNĐ/lần |
| 495 |
Khám Nhi |
40,000 |
VNĐ/lần |
| 496 |
Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần |
350,000 |
VNĐ/lần |
| 497 |
Tiêm trong da; tiêm dưới da; tiêm bắp thịt |
30,000 |
VNĐ/lần |
| 498 |
Tiêm bắp |
30,000 |
VNĐ/lần |
| 499 |
Khám sức khỏe Nhi |
60,000 |
VNĐ/lần |
| 500 |
Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu |
450000 |
VNĐ/lần |
| 501 |
Cố định gãy xương sườn bằng băng dính to bản |
200000 |
VNĐ/lần |
| 502 |
Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài |
2500000 |
VNĐ/lần |
| 503 |
Cắt hẹp bao quy đầu |
2000000 |
VNĐ/lần |
| 504 |
Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản |
400000 |
VNĐ/lần |
| 505 |
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm |
1700000 |
VNĐ/lần |
| 506 |
Chích rạch áp xe nhỏ |
656000 |
VNĐ/lần |
| 507 |
Chích hạch viêm mủ |
500000 |
VNĐ/lần |
| 508 |
Phẩu thuật hội chứng ống cổ tay |
3500000 |
VNĐ/lần |
| 509 |
Ngón tay cò súng |
2500000 |
VNĐ/lần |
| 510 |
Hội chứng De Querrain |
2500000 |
VNĐ/lần |
| 511 |
Bó bột cánh, cẳng bàn tay |
500000 |
VNĐ/lần |
| 512 |
Nẹp treo tay |
70000 |
VNĐ/lần |
| 513 |
Nẹp cố định xương ngón tay |
100000 |
VNĐ/lần |
| 514 |
Sơ cứu, cầm máu vết thương |
150000 |
VNĐ/lần |
| 515 |
Tiểu phẩu u bả đậu (đơn giản) |
800000 |
VNĐ/lần |
| 516 |
Bó bột bàn chân |
225000 |
VNĐ/lần |
| 517 |
Nẹp cố định xương cổ tay |
200000 |
VNĐ/lần |
| 518 |
Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản |
4000000 |
VNĐ/lần |
| 519 |
Phãu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động |
6000000 |
VNĐ/lần |
| 520 |
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn |
350000 |
VNĐ/lần |
| 521 |
Khám bệnh nhân bỏng , chẩn đoán diện tích và độ sâu bỏng bằng lâm sàng |
1800000 |
VNĐ/lần |
| 522 |
Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị bệnh nhân bỏng |
70000 |
VNĐ/lần |
| 523 |
Cắt sẹo khâu kín |
5000000 |
VNĐ/lần |
| 524 |
Thay băng điều trị vết thương mạn tính |
450000 |
VNĐ/lần |
| 525 |
Cắt các loại u vùng da đầu , cổ có đường kính dưới 5cm |
850000 |
VNĐ/lần |
| 526 |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5cm |
1200000 |
VNĐ/lần |
| 527 |
Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm |
2400000 |
VNĐ/lần |
| 528 |
Cắt u nang bao hoạt dịch ( cổ tay, khoeo chân,cổ chân) |
1700000 |
VNĐ/lần |
| 529 |
Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bắng monitor sản khoa |
200000 |
VNĐ/lần |
| 530 |
Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn |
140000 |
VNĐ/lần |
| 531 |
Nong cổ tử cung do bế sản dịch |
350000 |
VNĐ/lần |
| 532 |
Nạo sót thai , nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ |
450000 |
VNĐ/lần |
| 533 |
Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung |
300000 |
VNĐ/lần |
| 534 |
Làm lại vết mổ thành bụng ( bục , tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa |
4000000 |
VNĐ/lần |
| 535 |
Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung |
3500000 |
VNĐ/lần |
| 536 |
Khám Ngoại, kiểm tra vết thương |
100000 |
VNĐ/lần |
| 537 |
Tiểu phẩu u bả đậu (phức tạp) |
1000000 |
VNĐ/lần |
| 538 |
Chọc hút dịch vành tai |
100000 |
VNĐ/lần |
| 539 |
Tiểu phẩu, khâu vết thương phức tạp |
600000 |
VNĐ/lần |
| 540 |
Khâu vết thương phần mềm, nông, 5cm<dài<10 (không tính VLTH) |
375000 |
VNĐ/lần |
| 541 |
Khâu vết thương phần mềm, sâu, 5cm<dài<10cm (không tính VLTH) |
580000 |
VNĐ/lần |
| 542 |
Chọc hút với kim nhỏ chẩn đoán u phần mềm (vú/giáp/hạch) |
255000 |
VNĐ/lần |
| 543 |
Khâu vết thương phần mềm, nông, 10cm<dài<15cm (không tính VLTH) |
490000 |
VNĐ/lần |
| 544 |
Khâu vết thương phần mềm, sâu, dài>5cm (không tính VLTH) |
430000 |
VNĐ/lần |
| 545 |
Khâu vết thương phần mềm, sâu, dài>10cm (không tính VLTH) |
600000 |
VNĐ/lần |
| 546 |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu/mặt/cổ hay vết thương phức tạp (không tính VLTH) |
800000 |
VNĐ/lần |
| 547 |
Chọc hút hay tiêm thuốc dịch khớp (không tính thuốc) |
250000 |
VNĐ/lần |
| 548 |
Khâu vết thương phần mềm, nông, dài<2cm (không tính VLTH) |
240000 |
VNĐ/lần |
| 549 |
Chọc hút tháo mủ abscess mô mềm đơn giản |
100000 |
VNĐ/lần |
| 550 |
Khâu vết thương vùng đầu, mặt, cổ (<10 cm) |
680000 |
VNĐ/lần |
| 551 |
Khâu vết thương phần mềm, nông, 2cm<dài<5cm (không tính VLTH) |
200000 |
VNĐ/lần |
| 552 |
Wrist Wrap PJ Support |
85000 |
VNĐ/lần |
| 553 |
Khám Hậu môn, trực tràng |
80000 |
VNĐ/lần |
| 554 |
Lấy máu tại nhà làm xét nghiệm tại cơ sở |
200000 |
VNĐ/lần |
| 555 |
Điện châm |
100000 |
VNĐ/lần |
| 556 |
Tiểu phẫu rạch áp xe phần mềm lớn |
1450000 |
VNĐ/lần |
| 557 |
Bác sỹ thăm khám tại nhà |
500000 |
VNĐ/lần |
| 558 |
Cắt bỏ chắp có bọc |
150,000 |
VNĐ/lần |
| 559 |
Khâu da mi |
1,000,000 |
VNĐ/lần |
| 560 |
Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt |
1,100,000 |
VNĐ/lần |
| 561 |
Bơm rửa lệ đạo |
150,000 |
VNĐ/lần |
| 562 |
Chích chắp, lẹo, chích áp xe mi, kết mạc |
160,000 |
VNĐ/lần |
| 563 |
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi |
100,000 |
VNĐ/lần |
| 564 |
Rửa cùng đồ |
100,000 |
VNĐ/lần |
| 565 |
Rạch áp xe mi |
|
VNĐ/lần |
| 566 |
Cấp cứu bỏng mắt ban đầu |
520,000 |
VNĐ/lần |
| 567 |
Lấy dị vật kết mạc |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 568 |
Khám các bệnh về mắt |
80,000 |
VNĐ/lần |
| 569 |
Lấy dị vật giác mạc nông |
150,000 |
VNĐ/lần |
| 570 |
Lấy dị vật kết mạc nông |
250,000 |
VNĐ/lần |
| 571 |
Khâu kết mạc |
1,500,000 |
VNĐ/lần |
| 572 |
Lấy calci kết mạc |
100,000 |
VNĐ/lần |
| 573 |
Cắt chỉ khâu da mi đơn giản |
100,000 |
VNĐ/lần |
| 574 |
Cắt chỉ khâu kết mạc |
100,000 |
VNĐ/lần |
| 575 |
Đốt lông xiêu, nhổ lông xiêu |
100,000 |
VNĐ/lần |
| 576 |
Điều trị bớt sùi bằng đốt điện 1 cm |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 577 |
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 578 |
Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện (1 cái) |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 579 |
Điều trị hạt cơm bằng đốt điện |
50,000 |
VNĐ/lần |
| 580 |
Điều trị sẩn cục bằng đốt điện |
250,000 |
VNĐ/lần |
| 581 |
Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện |
1,500,000 |
VNĐ/lần |
| 582 |
Điều trị u mềm treo bằng đốt điện |
500,000 |
VNĐ/lần |
| 583 |
Sẹo mụn |
2,000,000 |
VNĐ/lần |
| 584 |
Rạn da (vùng bụng , mông) |
2,500,000 |
VNĐ/lần |
| 585 |
Chăm sóc da thường (không chiếu Led) |
450,000 |
VNĐ/lần |
| 586 |
Chiếu đèn Led |
100,000 |
VNĐ/lần |
| 587 |
Mụn trứng cá |
250,000 |
VNĐ/lần |
| 588 |
Trẻ hóa da, xạm da, tàn nhang (mặt hoặc cổ) |
1,500,000 |
VNĐ/lần |
| 589 |
Trẻ hóa da, xạm da, tàn nhang (mặt và cổ) |
1,500,000 |
VNĐ/lần |
| 590 |
Trẻ hóa da, xạm da, tàn nhang (2 má) |
1,500,000 |
VNĐ/lần |
| 591 |
Đốm nâu, đồi mồi (1cm) |
250,000 |
VNĐ/lần |
| 592 |
Sạm da, trẻ hóa da (Laser toning, 2 tuần làm 1 lần) |
1,500,000 |
VNĐ/lần |
| 593 |
Xóa xăm viền mắt |
1,200,000 |
VNĐ/lần |
| 594 |
Xóa xăm chân mày |
1,200,000 |
VNĐ/lần |
| 595 |
Xóa xăm 1/2 chân mày |
600,000 |
VNĐ/lần |
| 596 |
Xóa xăm (1 cm2) |
250,000 |
VNĐ/lần |
| 597 |
Khám Da Liễu |
100,000 |
VNĐ/lần |
| 598 |
Điều trị bớt sùi bằng đốt điện 1-2 cm |
400,000 |
VNĐ/lần |
| 599 |
Điều trị bớt sùi bằng đốt điện 2-3 cm |
600,000 |
VNĐ/lần |
| 600 |
Cắt nốt ruồi |
500,000 |
VNĐ/lần |
| 601 |
Đốt nốt ruồi bằng đốt điện |
500,000 |
VNĐ/lần |
| 602 |
Soi Da |
50,000 |
VNĐ/lần |
| 603 |
Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn |
500,000 |
VNĐ/lần |
| 604 |
Đốt mụn cóc |
800,000 |
VNĐ/lần |
| 605 |
Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu |
1,200,000 |
VNĐ/lần |
| 606 |
Ghi điện tim cấp cứu tại giường |
100,000 |
VNĐ/lần |
| 607 |
Chăm sóc catheter tĩnh mạch |
300,000 |
VNĐ/lần |
| 608 |
Ép tim ngoài lồng ngực |
700,000 |
VNĐ/lần |
| 609 |
Đặt ống nội khí quản |
650,000 |
VNĐ/lần |
| 610 |
Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản |
|
VNĐ/lần |
| 611 |
Thổi ngạt |
|
VNĐ/lần |
| 612 |
Bóp bóng Ambu qua mặt nạ |
250,000 |
VNĐ/lần |
| 613 |
Thủ thuật Heimlich (lấy dị vật đường thở) cho người lớn và trẻ em |
150,000 |
VNĐ/lần |
| 614 |
Thở oxy gọng kính |
150,000 |
VNĐ/lần |
| 615 |
Thở oxy lưu lượng cao qua mặt nạ không túi |
90,000 |
VNĐ/lần |
| 616 |
Thở oxy qua mặt nạ có túi |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 617 |
Thở oxy qua ống chữ T (T-tube) |
55,000 |
VNĐ/lần |
| 618 |
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn |
150,000 |
VNĐ/lần |
| 619 |
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản |
550,000 |
VNĐ/lần |
| 620 |
Thông tiểu |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 621 |
Soi đáy mắt trực tiếp |
90,000 |
VNĐ/lần |
| 622 |
Đặt ống thông dạ dày |
150,000 |
VNĐ/lần |
| 623 |
Rửa dạ dày cấp cứu |
500,000 |
VNĐ/lần |
| 624 |
Kiểm soát đau trong cấp cứu |
|
VNĐ/lần |
| 625 |
Băng bó vết thương |
100,000 |
VNĐ/lần |
| 626 |
Thụt tháo phân |
300,000 |
VNĐ/lần |
| 627 |
Theo dõi SPO2 liên tục tại giường ≤ 8 giờ |
50,000 |
VNĐ/lần |
| 628 |
Hồi sức chống sốc ≤ 8 giờ |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 629 |
Cầm chảy máu ở lỗ mũi sau bằng ống thông có bóng chèn |
|
VNĐ/lần |
| 630 |
Thở oxy qua mặt nạ không có túi (≤ 8 giờ) |
150,000 |
VNĐ/lần |
| 631 |
Đo lượng nước tiểu 24 giờ |
|
VNĐ/lần |
| 632 |
Rửa mắt tẩy độc |
30,000 |
VNĐ/lần |
| 633 |
Băng ép bất động sơ cứu rắn cắn |
70,000 |
VNĐ/lần |
| 634 |
Ga rô hoặc băng ép cầm máu |
70,000 |
VNĐ/lần |
| 635 |
Khám cấp cứu |
300,000 |
VNĐ/lần |
| 636 |
Cắt chỉ, rửa vết thương mí mắt 2 bên |
240,000 |
VNĐ/lần |
| 637 |
Rửa vết thương mắt |
100,000 |
VNĐ/lần |
| 638 |
Thở oxy qua mặt nạ venturi( ≤ 8 giờ) |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 639 |
Thông bàng quang |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 640 |
Băng thun cố định |
40,000 |
VNĐ/lần |
| 641 |
Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo |
320,000 |
VNĐ/lần |
| 642 |
Hỗ trợ phổi - 1 liều |
250,000 |
VNĐ/lần |
| 643 |
Hỗ trợ phổi - 2 liều |
500,000 |
VNĐ/lần |
| 644 |
Cắt lọc kén bàn chân, khâu vết thương |
600,000 |
VNĐ/lần |
| 645 |
Rạch nang bả đậu |
300,000 |
VNĐ/lần |
| 646 |
Tiêm thuốc theo chỉ định (thuốc Burometam |
120,000 |
VNĐ/lần |
| 647 |
Cắt chỉ, thay băng, rửa vết thương tại nhà |
350,000 |
VNĐ/lần |
| 648 |
Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) |
65,000 |
VNĐ/lần |
| 649 |
Sơ cấp cứu bỏng trẻ em |
100,000 |
VNĐ/lần |
| 650 |
Sơ cấp cứu bỏng người lớn |
150,000 |
VNĐ/lần |
| 651 |
Cắt chỉ, vệ sinh, thay băng vết thương vùng hạ bộ <10cm |
220,000 |
VNĐ/lần |
| 652 |
Đặt ống thông hậu môn |
150,000 |
VNĐ/lần |
| 653 |
Khí dung thuốc cấp cứu |
70,000 |
VNĐ/lần |
| 654 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng IV - Khoa Hồi sức cấp cứu |
350,000 |
VNĐ/lần |
| 655 |
Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần. |
400,000 |
VNĐ/lần |
| 656 |
Tháo khớp ngón |
1,300,000 |
VNĐ/lần |
| 657 |
Theo dõi, truyền thuốc, dịch tĩnh mạch dưới 2 giờ |
60,000 |
VNĐ/lần |
| 658 |
Ống chích pha tiêm |
30,000 |
VNĐ/lần |
| 659 |
Gói vật tư tiêu hao gói 1 |
30,000 |
VNĐ/lần |
| 660 |
Gói vật tư tiêu hao gói 2 |
70,000 |
VNĐ/lần |
| 661 |
Gói vật tư tiêu hao gói 3 |
160,000 |
VNĐ/lần |
| 662 |
Tiểu phẫu Kys Ngoài da |
300,000 |
VNĐ/lần |
| 663 |
Nẹp cố định đầu gối |
100,000 |
VNĐ/lần |
| 664 |
Theo dõi, truyền thuốc, dịch tĩnh mạch ngoài giờ |
180,000 |
VNĐ/lần |
| 665 |
Theo dõi, truyền thuốc, dịch tĩnh mạch trên 4 giờ |
130,000 |
VNĐ/lần |
| 666 |
Băng thun cố định khớp gối |
160,000 |
VNĐ/lần |
| 667 |
Gói vật tư tiêu hao gói 4 |
270,000 |
VNĐ/lần |
| 668 |
Chạy mẫu nhanh PCR (kết quả trong ngày) |
300,000 |
VNĐ/lần |
| 669 |
Phiên dịch PCR Sang tiếng nước ngoài (Anh) |
100,000 |
VNĐ/lần |
| 670 |
Phiên dịch kết quả sang tiếng nước ngoài |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 671 |
Phiẻn dìch Kết quả Test nhanh sang tiếng anh |
50,000 |
VNĐ/lần |
| 672 |
Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm |
250,000 |
VNĐ/lần |
| 673 |
Thay băng/ cắt chỉ vết mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm |
190,000 |
VNĐ/lần |
| 674 |
Thay băng vết mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm |
190,000 |
VNĐ/lần |
| 675 |
Thay băng vết thương chiều dài trên 15cm đến 30 cm |
190,000 |
VNĐ/lần |
| 676 |
Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm |
250,000 |
VNĐ/lần |
| 677 |
Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm |
80,000 |
VNĐ/lần |
| 678 |
Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài < 30 cm nhiễm trùng |
210,000 |
VNĐ/lần |
| 679 |
Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng |
350,000 |
VNĐ/lần |
| 680 |
Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng |
450,000 |
VNĐ/lần |
| 681 |
Thay băng vết thương/ mổ chiều dài≤ 15cm |
80,000 |
VNĐ/lần |
| 682 |
Thay băng vết thương/ mổ chiều dài < 30 cm nhiễm trùng |
150,000 |
VNĐ/lần |
| 683 |
Thay băng cắt chỉ vết thương/ mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 684 |
Thay băng vết thương/ mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng |
300,000 |
VNĐ/lần |
| 685 |
Thay băng vết thương/ mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng vết mổ |
300,000 |
VNĐ/lần |
| 686 |
Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50cm |
150,000 |
VNĐ/lần |
| 687 |
Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm |
80,000 |
VNĐ/lần |
| 688 |
Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng |
200,000 |
VNĐ/lần |
| 689 |
Phiên dịch PCR Sang tiếng nước ngoài (Nhật, Trung, Pháp, Đức...) |
150,000 |
VNĐ/lần |
| 690 |
Phiên dịch tiếng nước ngoài |
100,000 |
VNĐ/lần |
| 691 |
Khâu vết thương |
600,000 |
VNĐ/lần |
| 692 |
Tháo que tránh thai |
800,000 |
VNĐ/lần |
| 693 |
Khâu vế thương sâu vùng đầu, mặt, cổ (2 mũi) |
450,000 |
VNĐ/lần |
| 694 |
Gói vật tư tiêu hao 5 |
600,000 |
VNĐ/lần |
| 695 |
Truyền dịch theo dõi tại nhà kèm dịch truyền |
400,000 |
VNĐ/lần |
| 696 |
Khám bệnh ngoại viện |
500,000 |
VNĐ/lần |
| 697 |
Truyền dịch theo dõi tại nhà không kèm dịch truyền |
600,000 |
VNĐ/lần |
| 698 |
Đốt mụn cơm |
1,000,000 |
VNĐ/lần |